越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“qua đường” (1)
qua đường

英语
动to pass across
Tôi qua đường cẩn thận.
I cross the road carefully.
相关词“qua đường” (1)
băng qua đường

英语
动to pass across
Tôi băng qua đường ở vạch trắng.
I cross the road at the crosswalk.
短语“qua đường” (4)
Tôi qua đường cẩn thận.
I cross the road carefully.
Tôi băng qua đường ở vạch trắng.
I cross the road at the crosswalk.
Xe đi qua đường hầm.
The car passes through the tunnel.
Anh ấy đỡ bà cụ qua đường.
He supported the old woman across the street.
